| aojiroi | |= tái ngắt|-|=|= tái xanh; xanh xao; nhợt nhạt; tái mét|= 彼の金髪の巻き毛と青白い肌は、とても日本人には見えない。: Lọn tóc vàng với da mặt xanh xao, trông anh ta không giống người Nhật chút nào.|= 青白い月なら雨になり赤い月なら風が吹き白い月だと雨も雪も降らない。: Trăng mờ thì trời mưa, trăng đỏ thì trời gió, trăng sáng trắng thì trời không mưa cũng không tuyết. |
* Từ tham khảo/words other:
- aojiso - あおじそ 「 青紫蘇 」
- aokabi - あおかび 「 青黴 」
- aokakesu - あおかけす 「 青懸巣 」
- aoki - あおき 「 青木 」
- aokoke - あおこけ 「 青苔 」