Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aoitori
|=THANH ĐIỂU|-|= Con chim xanh|= ニューヨーカーの青い鳥: phương pháp trị liệu trong tương lai.|= 私たちの庭に毎日青い鳥がやって来る: ngày nào cũng có một con chim xanh bay vào vườn nhà chúng tôi.|= Ghi chú: tên một vở vũ kịch được công diễn lần đầu vào năm 1908
* Từ tham khảo/words other:
-
aoji - あおじ 「 青磁 」
-
aojiroi - あおじろい 「 青白い 」
-
aojiso - あおじそ 「 青紫蘇 」
-
aokabi - あおかび 「 青黴 」
-
aokakesu - あおかけす 「 青懸巣 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aoitori
* Từ tham khảo/words other:
- aoji - あおじ 「 青磁 」
- aojiroi - あおじろい 「 青白い 」
- aojiso - あおじそ 「 青紫蘇 」
- aokabi - あおかび 「 青黴 」
- aokakesu - あおかけす 「 青懸巣 」