Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
annaijo
|-|= nơi hướng dẫn; nơi chỉ dẫn; phòng chỉ dẫn; phòng thông tin|= 観光案内所: Nơi hướng dẫn tham quan|= 荷物案内所: Phòng chỉ dẫn hành lý|= 遺失物案内所: Phòng thông tin vật thất lạc
* Từ tham khảo/words other:
-
annaisho - あんないしょ 「 案内書 」
-
annaisuru - あんないする 「 案内する 」
-
annani - あんなに
-
anna風ni - あんな風に 「 あんなふうに 」
-
annei - あんねい 「 安寧 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
annaijo
* Từ tham khảo/words other:
- annaisho - あんないしょ 「 案内書 」
- annaisuru - あんないする 「 案内する 」
- annani - あんなに
- anna風ni - あんな風に 「 あんなふうに 」
- annei - あんねい 「 安寧 」