| annai | |-|= hướng dẫn; dẫn đường; chỉ dẫn; giải thích; dẫn|= 観光案内: Chỉ dẫn tham quan|= 図書館利用案内: Hướng dẫn sử dụng thư viện|= 大学入学案内: chỉ dẫn nhập học đại học|= 駐車案内: Hướng dẫn đỗ xe|=「 案内する 」|-|= hướng dẫn; dẫn đường; chỉ dẫn; giải thích; dẫn|= 〜をインターネットで案内する: hướng dẫn cái gì đó trên internet|= (人)を案内して回る: hướng dẫn ai đó đi một vòng|= 〜について簡単に案内してくださいませんか?: anh có thể giải thích một cách đơn giản về ~ được không|= (人)をテーブルに案内する: Dẫn ai tới bàn chỉ dẫn|= 2階へ案内する: hướng dẫn lên tầng hai |
* Từ tham khảo/words other:
- annaijo - あんないじょ 「 案内所 」
- annaisho - あんないしょ 「 案内書 」
- annaisuru - あんないする 「 案内する 」
- annani - あんなに
- anna風ni - あんな風に 「 あんなふうに 」