| annafuuni | |-, uk|= theo cách đó; theo kiểu đó|= あんなふうに行動しない: Đừng có mà hành động theo kiểu đó.|= パーティーで彼が私をあんなふうに置き去りにしたので本当に決まりが悪かった: Cái cách anh ta bỏ rơi tôi lại một mình ở bữa tiệc làm cho tôi cảm thấy anh ta quá rẻ mạt|= あんなふうにふるまってすみません: Tôi xin lỗi vì đã hành động như vậy |
* Từ tham khảo/words other:
- annai - あんない 「 案内 」
- annaijo - あんないじょ 「 案内所 」
- annaisho - あんないしょ 「 案内書 」
- annaisuru - あんないする 「 案内する 」
- annani - あんなに