Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akueki
|-|= bệnh ác tính; bệnh truyền nhiễm ác tính|= 悪疫爆弾: bùng nổ về bệnh dịch
* Từ tham khảo/words other:
-
akuen - あくえん 「 悪縁 」
-
akufuu - あくふう 「 悪風 」
-
akugen - あくげん 「 悪言 」
-
akugi - あくぎ 「 悪戯 」
-
akugou - あくごう 「 悪業 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akueki
* Từ tham khảo/words other:
- akuen - あくえん 「 悪縁 」
- akufuu - あくふう 「 悪風 」
- akugen - あくげん 「 悪言 」
- akugi - あくぎ 「 悪戯 」
- akugou - あくごう 「 悪業 」