Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akueikyouwooyobosu
|= Ảnh hưởng xấu|= 妊婦はその薬を胎児に悪影響を及ぼすことなく飲むことができる: Phụ nữ mang thai có thể uống loại thuốc này mà không sợ ảnh hưởng xấu đến đứa trẻ
* Từ tham khảo/words other:
-
akueki - あくえき 「 悪疫 」
-
akuen - あくえん 「 悪縁 」
-
akufuu - あくふう 「 悪風 」
-
akugen - あくげん 「 悪言 」
-
akugi - あくぎ 「 悪戯 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akueikyouwooyobosu
* Từ tham khảo/words other:
- akueki - あくえき 「 悪疫 」
- akuen - あくえん 「 悪縁 」
- akufuu - あくふう 「 悪風 」
- akugen - あくげん 「 悪言 」
- akugi - あくぎ 「 悪戯 」