| akari | |=ĐĂNG|-|= Cái đèn|= 灯り(照明・電気)をつけっ放しにするな: không nên bật đèn suốt như vậy|= 灯りがついてるけど、消したほうがいい?それともそのままにしておく?: Đèn đang bật sáng, tắt nó đi hay để nguyên như vậy|=「 明かり 」|-|= ánh điện; ánh sáng; sự sáng sủa|= 昼の明かり: ánh sáng ban ngày|= 寝る前に明かりを消すのを忘れないように: đừng quên tắt điện trước khi đi ngủ|= 明かりをつけなさい: bật đèn lên|=明かり取り: cửa sổ trên mái, cửa sổ|=「 明り 」|-|= ánh điện; ánh sáng; sự sáng sủa|= 窓から明りがさす: ánh sáng xuyên qua cửa sổ |
* Từ tham khảo/words other:
- akarishouji - あかりしょうじ 「 明かり障子 」
- akaritori - あかりとり 「 明かり採り 」
- akarui - あかるい 「 明るい 」
- akaruiiro - あかるいいろ 「 明るい色 」
- akaruiseiji - あかるいせいじ 「 明るい政治 」