Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ninkichuu
|-HIỆM KỲ TRUNG|-|= Đang trong nhiệm kỳ; đương chức
* Từ tham khảo/words other:
-
ninkigaaru - にんきがある 「 人気がある 」
-
ninkiganai - にんきがない 「 人気がない 」
-
ninkikabu - にんきかぶ 「 人気株 」
-
ninkimanryou - にんきまんりょう 「 任期満了 」
-
ninkimono - にんきもの 「 人気者 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ninkichuu
* Từ tham khảo/words other:
- ninkigaaru - にんきがある 「 人気がある 」
- ninkiganai - にんきがない 「 人気がない 」
- ninkikabu - にんきかぶ 「 人気株 」
- ninkimanryou - にんきまんりょう 「 任期満了 」
- ninkimono - にんきもの 「 人気者 」