Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikunotsumatta
|-|= chắc; đặc thịt|= このかには、肉が詰まっている。: Con cua này chắc.
* Từ tham khảo/words other:
-
nikurabe - にくらべ 「 に比べ 」
-
nikurashii - にくらしい 「 憎らしい 」
-
nikurui - にくるい 「 肉類 」
-
nikuryouri - にくりょうり 「 肉料理 」
-
nikusa - にくさ 「 憎さ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikunotsumatta
* Từ tham khảo/words other:
- nikurabe - にくらべ 「 に比べ 」
- nikurashii - にくらしい 「 憎らしい 」
- nikurui - にくるい 「 肉類 」
- nikuryouri - にくりょうり 「 肉料理 」
- nikusa - にくさ 「 憎さ 」