Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikurui
|-HỤC LOẠI|-|= Loại thịt|= 乳製品と肉類を混ぜることの禁止: Không được trộn lẫn loại thịt đó với các sản phẩm từ sữa|= その飼育場の肉類の販売停止を命じる: Ra lệnh ngừng bán thịt nuôi ở trang trại đó
* Từ tham khảo/words other:
-
nikuryouri - にくりょうり 「 肉料理 」
-
nikusa - にくさ 「 憎さ 」
-
nikusei - にくせい 「 肉声 」
-
nikushimi - にくしみ 「 憎しみ 」
-
nikushin - にくしん 「 肉親 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikurui
* Từ tham khảo/words other:
- nikuryouri - にくりょうり 「 肉料理 」
- nikusa - にくさ 「 憎さ 」
- nikusei - にくせい 「 肉声 」
- nikushimi - にくしみ 「 憎しみ 」
- nikushin - にくしん 「 肉親 」