Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikumu
|= chán ghét|-|=|= ghét; ghê tởm; căm hờn; căm ghét|= 不正を憎む: căm ghét sự bất chính|= oán giận|= oán hận|= oán hờn|=|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nikun - にくん 「 二君 」
-
nikunabe - にくなべ 「 肉鍋 」
-
nikunoatsui - にくのあつい 「 肉の厚い 」
-
nikunoseni - にくのせんい 「 肉の繊維 」
-
nikunotsumatta - にくのつまった 「 肉の詰まった 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikumu
* Từ tham khảo/words other:
- nikun - にくん 「 二君 」
- nikunabe - にくなべ 「 肉鍋 」
- nikunoatsui - にくのあつい 「 肉の厚い 」
- nikunoseni - にくのせんい 「 肉の繊維 」
- nikunotsumatta - にくのつまった 「 肉の詰まった 」