Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikkouki
|-HẬT HÀNG CƠ|-|= Máy bay của hãng hàng không Nhật Bản|= 日航機をハイジャックする: Cướp máy bay của hãng hàng không Nhật Bản
* Từ tham khảo/words other:
-
nikkounisarasu - にっこうにさらす 「 日光にさらす 」
-
nikkoushinzen - にっこうしんぜん 「 日洪親善 」
-
nikkouyoku - にっこうよく 「 日光浴 」
-
nikkyouso - にっきょうそ 「 日教組 」
-
nikkyuu - にっきゅう 「 日給 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikkouki
* Từ tham khảo/words other:
- nikkounisarasu - にっこうにさらす 「 日光にさらす 」
- nikkoushinzen - にっこうしんぜん 「 日洪親善 」
- nikkouyoku - にっこうよく 「 日光浴 」
- nikkyouso - にっきょうそ 「 日教組 」
- nikkyuu - にっきゅう 「 日給 」