Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikata
|=CHỬ PHƯƠNG|-|= Phương pháp nấu ăn|= それは煮方が悪いからです.: nấu/ chế biến không đúng cách
* Từ tham khảo/words other:
-
nikawa - にかわ 「 膠 」
-
nikayou - にかよう 「 似通う 」
-
nikendate - にけんだて 「 二軒建て 」
-
niki - にき 「 二期 」
-
nikibi - にきび 「 面皰 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikata
* Từ tham khảo/words other:
- nikawa - にかわ 「 膠 」
- nikayou - にかよう 「 似通う 」
- nikendate - にけんだて 「 二軒建て 」
- niki - にき 「 二期 」
- nikibi - にきび 「 面皰 」