Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nihonbunpou
|-HẬT BẢN VĂN PHÁP|-|= Ngữ pháp tiếng Nhật
* Từ tham khảo/words other:
-
nihonbuyou - にほんぶよう 「 日本舞踊 」
-
nihoncha - にほんちゃ 「 日本茶 」
-
nihondaira - にほんだいら 「 日本平 」
-
nihonfuu - にほんふう 「 日本風 」
-
nihonga - にほんが 「 日本画 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nihonbunpou
* Từ tham khảo/words other:
- nihonbuyou - にほんぶよう 「 日本舞踊 」
- nihoncha - にほんちゃ 「 日本茶 」
- nihondaira - にほんだいら 「 日本平 」
- nihonfuu - にほんふう 「 日本風 」
- nihonga - にほんが 「 日本画 」