Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nihondaira
|-HẬT BẢN BÌNH|-|= Đồng bằng Nhật Bản|= Ghi chú: Đồng bằng Nhật Bản, nằm ở giữa tỉnh Shizuoka (静岡県)Đây là một điểm tham quan du lịch nổi tiếng, nằm giáp với đỉnh núi Udo (有度).
* Từ tham khảo/words other:
-
nihonfuu - にほんふう 「 日本風 」
-
nihonga - にほんが 「 日本画 」
-
nihongakusha - にほんがくしゃ 「 日本学者 」
-
nihongawa - にほんがわ 「 日本側 」
-
nihonginkou - にほんぎんこう 「 日本銀行 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nihondaira
* Từ tham khảo/words other:
- nihonfuu - にほんふう 「 日本風 」
- nihonga - にほんが 「 日本画 」
- nihongakusha - にほんがくしゃ 「 日本学者 」
- nihongawa - にほんがわ 「 日本側 」
- nihonginkou - にほんぎんこう 「 日本銀行 」