Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigotta
|= đục
* Từ tham khảo/words other:
-
nigottaatama - にごったあたま 「 濁った頭 」
-
nigottayononaka - にごったよのなか 「 濁った世の中 」
-
nigou - にごう 「 二号 」
-
nigousan - にごうさん 「 二号さん 」
-
nigun - にぐん 「 二軍 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigotta
* Từ tham khảo/words other:
- nigottaatama - にごったあたま 「 濁った頭 」
- nigottayononaka - にごったよのなか 「 濁った世の中 」
- nigou - にごう 「 二号 」
- nigousan - にごうさん 「 二号さん 」
- nigun - にぐん 「 二軍 」