Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nichiundou
|-HẬT VẬN ĐỘNG|-|= sự chuyển động hàng ngày|= 「毎日運動をするべきよ」「理屈ではそうだけれど、面倒くさいんだもん」: "Cần phải vận động hàng ngày." "Tôi biết về lý thuyết thì như vậy nhưng thực sự rất phiền toái"|= 毎日運動して減量する: Vận động hàng ngày để giảm cân
* Từ tham khảo/words other:
-
nichiya - にちや 「 日夜 」
-
nichiyou - にちよう 「 日曜 」
-
nichiyouban - にちようばん 「 日曜版 」
-
nichiyoubi - にちようび 「 日曜日 」
-
nichiyoudaiku - にちようだいく 「 日曜大工 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nichiundou
* Từ tham khảo/words other:
- nichiya - にちや 「 日夜 」
- nichiyou - にちよう 「 日曜 」
- nichiyouban - にちようばん 「 日曜版 」
- nichiyoubi - にちようび 「 日曜日 」
- nichiyoudaiku - にちようだいく 「 日曜大工 」