Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nichiei
|-HẬT ANH|-|= Nhật-Anh|= 〜を日英対訳で掲載する〔本などが〕: Đăng~bằng bản đối dịch Nhật -Anh (ví dụ như sách..)|= 毎日英語を勉強するよう努力する: Cố gắng học tiếng Nhật Anh hàng ngày
* Từ tham khảo/words other:
-
nichieitsuuyaku - にちえいつうやく 「 日英通訳 」
-
nichifutsu - にちふつ 「 日仏 」
-
nichigainai - にちがいない 「 に違いない 」
-
nichigaiアソシエーツ - にちがいアソシエーツ 「 日外アソシエーツ 」
-
nichigetsu - にちげつ 「 日月 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nichiei
* Từ tham khảo/words other:
- nichieitsuuyaku - にちえいつうやく 「 日英通訳 」
- nichifutsu - にちふつ 「 日仏 」
- nichigainai - にちがいない 「 に違いない 」
- nichigaiアソシエーツ - にちがいアソシエーツ 「 日外アソシエーツ 」
- nichigetsu - にちげつ 「 日月 」