Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nezumiotoshi
|=THỬ LẠC|-|= bẫy chuột
* Từ tham khảo/words other:
-
nezumitori - ねずみとり 「 鼠取り 」
-
nezumizan - ねずみざん 「 鼠算 」
-
nezunoban - ねずのばん 「 寝ずの番 」
-
ni - に 「 荷 」
-
niage - にあげ 「 荷揚げ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nezumiotoshi
* Từ tham khảo/words other:
- nezumitori - ねずみとり 「 鼠取り 」
- nezumizan - ねずみざん 「 鼠算 」
- nezunoban - ねずのばん 「 寝ずの番 」
- ni - に 「 荷 」
- niage - にあげ 「 荷揚げ 」