Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nezumizan
|=THỬ TOÁN|-|= Cấp số hình học|=THỬ TOÁN|=|= tăng theo cấp số nhân|= Lưu ý: đây là cách nói về dân số khi tăng quá nhanh|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nezunoban - ねずのばん 「 寝ずの番 」
-
ni - に 「 荷 」
-
niage - にあげ 「 荷揚げ 」
-
niagefutou - にあげふとう 「 荷上げ埠頭 」
-
niagekou - にあげこう 「 荷揚港 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nezumizan
* Từ tham khảo/words other:
- nezunoban - ねずのばん 「 寝ずの番 」
- ni - に 「 荷 」
- niage - にあげ 「 荷揚げ 」
- niagefutou - にあげふとう 「 荷上げ埠頭 」
- niagekou - にあげこう 「 荷揚港 」