| nessuru | |-|= kích động; hưng phấn; say mê|= 学習に熱する: say mê học tập|=|= tăng nhiệt; biến nhiệt|= 約_度の温度で長時間乳剤を熱する: Nung nhũ tương trong nhiều giờ ở nhiệt độ khoảng ~ độ.|= 中華鍋かフライパンに油を入れよく熱する: chao dầu trong chảo lớn Trung quốc hoặc chảo rán cho đến khi khói bốc lên|= |
* Từ tham khảo/words other:
- nesugata - ねすがた 「 寝姿 」
- nesugosu - ねすごす 「 寝過ごす 」
- netaba - ねたば 「 寝刃 」
- netabako - ねたばこ 「 寝煙草 」
- netaibyou - ねたいびょう 「 熱帯病 」