Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nensangaku
|-IÊN SẢN NGẠCH|-|= Sự sản xuất hàng năm
* Từ tham khảo/words other:
-
nensei - ねんせい 「 年生 」
-
nenshi - ねんし 「 年始 」
-
nenshijou - ねんしじょう 「 年始状 」
-
nensho - ねんしょ 「 年初 」
-
nenshou - ねんしょう 「 年少 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nensangaku
* Từ tham khảo/words other:
- nensei - ねんせい 「 年生 」
- nenshi - ねんし 「 年始 」
- nenshijou - ねんしじょう 「 年始状 」
- nensho - ねんしょ 「 年初 」
- nenshou - ねんしょう 「 年少 」