Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nensei
|-|= năm sinh|= 最初の外国語教育を小学校_年生に導入する: Áp dụng việc giảng dạy ngoại ngữ tại trường tiểu học cho các em học sinh năm~.|=「 粘性 」|-IÊM TÍNH|-|= Tính nhớt
* Từ tham khảo/words other:
-
nenshi - ねんし 「 年始 」
-
nenshijou - ねんしじょう 「 年始状 」
-
nensho - ねんしょ 「 年初 」
-
nenshou - ねんしょう 「 年少 」
-
nenshouno - ねんしょうの 「 年少の 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nensei
* Từ tham khảo/words other:
- nenshi - ねんし 「 年始 」
- nenshijou - ねんしじょう 「 年始状 」
- nensho - ねんしょ 「 年初 」
- nenshou - ねんしょう 「 年少 」
- nenshouno - ねんしょうの 「 年少の 」