Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenreisa
|-IÊN LINH SAI|-|= sự chênh lệch tuổi tác|= (人)の間の_歳の年齢差について触れる: Đề cập tới sự chênh lệch tuổi tác là ~giữa.|= 雇用者側は、年齢差別訴訟から身を守るべく手を打った。: Các ông chủ bắt đầu gia tay nhằm bảo vệ mình khỏi vụ tố cáo phân biệt tuổi tác.
* Từ tham khảo/words other:
-
nenreiseigen - ねんれいせいげん 「 年齢制限 」
-
nenreisou - ねんれいそう 「 年齢層 」
-
nenri - ねんり 「 年利 」
-
nenriiki - ねんりいき 「 年利息 」
-
nenriki - ねんりき 「 念力 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenreisa
* Từ tham khảo/words other:
- nenreiseigen - ねんれいせいげん 「 年齢制限 」
- nenreisou - ねんれいそう 「 年齢層 」
- nenri - ねんり 「 年利 」
- nenriiki - ねんりいき 「 年利息 」
- nenriki - ねんりき 「 念力 」