Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nengo
|-IÊN HẬU|-|= Những năm về sau|= 会社設立_年後に単年度での黒字にする: Có được lãi trong một năm sau ~năm công ty thành lập.|= その法案の付則に_年後の見直し規定を盛り込むことを求める: Yêu cầu hợp nhất các quy định bổ sung mà theo đó dự thảo luật sẽ được xem xét lại trong ~năm tới.
* Từ tham khảo/words other:
-
nengonichi - ねんごにち 「 念五日 」
-
nengoro - ねんごろ 「 懇ろ 」
-
nengou - ねんごう 「 年号 」
-
nengu - ねんぐ 「 年貢 」
-
nengumai - ねんぐまい 「 年貢米 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nengo
* Từ tham khảo/words other:
- nengonichi - ねんごにち 「 念五日 」
- nengoro - ねんごろ 「 懇ろ 」
- nengou - ねんごう 「 年号 」
- nengu - ねんぐ 「 年貢 」
- nengumai - ねんぐまい 「 年貢米 」