Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenga
|-|= sự mừng năm mới; lễ tết|= 1月1日に着くように年賀状を送る: Gửi thiệp mừng năm mới để chúng đến vào đúng ngày mùng 1 tháng 1.|= 年賀状何枚欲しい?今郵便局に行くところなのよ。: Cậu cần bao nhiêu thiệp mừng năm mới? Tôi định đến bưu điện bây giờ đây.
* Từ tham khảo/words other:
-
nengahagaki - ねんがはがき 「 年賀葉書 」
-
nengajou - ねんがじょう 「 年賀状 」
-
nengaku - ねんがく 「 年額 」
-
nengan - ねんがん 「 念願 」
-
nengappi - ねんがっぴ 「 年月日 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenga
* Từ tham khảo/words other:
- nengahagaki - ねんがはがき 「 年賀葉書 」
- nengajou - ねんがじょう 「 年賀状 」
- nengaku - ねんがく 「 年額 」
- nengan - ねんがん 「 念願 」
- nengappi - ねんがっぴ 「 年月日 」