Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
negaeru
|-|= trở mình; cựa mình; chuyển hướng|= 特別利益団体に寝返る: chuyển hướng sang những tập đoàn có lợi nhuận cao.|= 勝ちそうな方に寝返るゲリラ兵: Đội du kích chuyển hướng có khả năng chiến thắng .
* Từ tham khảo/words other:
-
negai - ねがい 「 願い 」
-
negao - ねがお 「 寝顔 」
-
negasa - ねがさ 「 値嵩 」
-
negasakabu - ねがさかぶ 「 値嵩株 」
-
negau - ねがう 「 願う 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
negaeru
* Từ tham khảo/words other:
- negai - ねがい 「 願い 」
- negao - ねがお 「 寝顔 」
- negasa - ねがさ 「 値嵩 」
- negasakabu - ねがさかぶ 「 値嵩株 」
- negau - ねがう 「 願う 」