Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nefuda
|=TRỊ TRÁT|-|= phiếu ghi giá|= 値札を見たらびっくりするよ: Nhìn cái phiếu ghi giá mà tôi giật cả mình.|= 店員は新しい商品に値札をつけた: Nhân viên cửa hàng dán phiếu ghi giá lên sản phẩm mới.
* Từ tham khảo/words other:
-
negaeri - ねがえり 「 寝返り 」
-
negaeru - ねがえる 「 寝返る 」
-
negai - ねがい 「 願い 」
-
negao - ねがお 「 寝顔 」
-
negasa - ねがさ 「 値嵩 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nefuda
* Từ tham khảo/words other:
- negaeri - ねがえり 「 寝返り 」
- negaeru - ねがえる 「 寝返る 」
- negai - ねがい 「 願い 」
- negao - ねがお 「 寝顔 」
- negasa - ねがさ 「 値嵩 」