| nebukuro | |=TẨM ĐẠI|-|= Túi ngủ (thường dùng khi đi tham quan, picnic)|= 彼は羽毛の寝袋に入っていたので、暖かくて心地良かった: Anh ta thấy ấm áp và thoải mái trong chiếc túi ngủ làm bằng lông chim.|= ひどい寒さにさらされないよう寝袋に潜り込んだ: Tôi cuộn mình trong túi ngủ để tránh cái lạnh kinh khủng |
* Từ tham khảo/words other:
- nebumi - ねぶみ 「 値踏み 」
- nebusoku - ねぶそく 「 寝不足 」
- nebuto - ねぶと 「 根太 」
- nechchuu - ねっちゅう 「 熱中 」
- nechchuusuru - ねっちゅうする 「 熱中する 」