Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nebumi
|=TRỊ ĐẠP|-|= sự đặt giá; đánh giá|= 危険を値踏みする: Đánh giá được sự nguy hiểm.|= 冷静に値踏みするまなざしで言う: Nói một cách lạnh lùng với cái nhìn đánh giá
* Từ tham khảo/words other:
-
nebusoku - ねぶそく 「 寝不足 」
-
nebuto - ねぶと 「 根太 」
-
nechchuu - ねっちゅう 「 熱中 」
-
nechchuusuru - ねっちゅうする 「 熱中する 」
-
nechigaeru - ねちがえる 「 寝違える 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nebumi
* Từ tham khảo/words other:
- nebusoku - ねぶそく 「 寝不足 」
- nebuto - ねぶと 「 根太 」
- nechchuu - ねっちゅう 「 熱中 」
- nechchuusuru - ねっちゅうする 「 熱中する 」
- nechigaeru - ねちがえる 「 寝違える 」