Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
narabi
|-|= sự xếp; sự đặt; sự bày; sự bài trí; sự bày đặt|= 家の並びが整っている: sự bày đặt trong phòng rất gọn gàng
* Từ tham khảo/words other:
-
narabikaeru - ならびかえる 「 並び換える 」
-
narabini - ならびに 「 並びに 」
-
narabu - ならぶ 「 並ぶ 」
-
naradeha - ならでは
-
naraduke - ならづけ 「 奈良漬 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
narabi
* Từ tham khảo/words other:
- narabikaeru - ならびかえる 「 並び換える 」
- narabini - ならびに 「 並びに 」
- narabu - ならぶ 「 並ぶ 」
- naradeha - ならでは
- naraduke - ならづけ 「 奈良漬 」