Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
naraberu
|= bầy|= sắp hàng|-, vt|=|= sắp; bày; bày đặt; bài trí|=|= 〜を1列に並べる: Sắp xếp ~ thành 1 hàng|= 〜を時間順に並べる: Sắp xếp ~ theo trình tự thời gian
* Từ tham khảo/words other:
-
narabetemiruto - ならべてみると 「 並べて見ると 」
-
narabi - ならび 「 並び 」
-
narabikaeru - ならびかえる 「 並び換える 」
-
narabini - ならびに 「 並びに 」
-
narabu - ならぶ 「 並ぶ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
naraberu
* Từ tham khảo/words other:
- narabetemiruto - ならべてみると 「 並べて見ると 」
- narabi - ならび 「 並び 」
- narabikaeru - ならびかえる 「 並び換える 」
- narabini - ならびに 「 並びに 」
- narabu - ならぶ 「 並ぶ 」