Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nankyokukansoku
|-AM CỰC QUAN TRẮC|-|= Thám hiểm Nam cực|= 南極観測実施責任者評議会: Ủy ban của những người có trách nhiệm thực hiện việc thám hiểm Nam Cực|= 南極観測支援室: Đoàn cứu trợ thám hiểm Nam Cực
* Từ tham khảo/words other:
-
nankyokuken - なんきょくけん 「 南極圏 」
-
nankyokukou - なんきょくこう 「 南極光 」
-
nankyokusei - なんきょくせい 「 南極星 」
-
nankyokutai - なんきょくたい 「 南極帯 」
-
nankyokutairiku - なんきょくたいりく 「 南極大陸 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nankyokukansoku
* Từ tham khảo/words other:
- nankyokuken - なんきょくけん 「 南極圏 」
- nankyokukou - なんきょくこう 「 南極光 」
- nankyokusei - なんきょくせい 「 南極星 」
- nankyokutai - なんきょくたい 「 南極帯 」
- nankyokutairiku - なんきょくたいりく 「 南極大陸 」