Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
naniwa
|=LÃNG HOA|-|= Naniwa|= Ghi chú: Tên gọi cũ của vùng Osaka|=「 浪華 」|=LÃNG HOA|-|= Naniwa|= Ghi chú: Tên gọi cũ của vùng Osaka|=「 浪速 」|=LÃNG TỐC|-|= Naniwa|= Ghi chú: Tên gọi cũ của vùng Osaka
* Từ tham khảo/words other:
-
naniwabushi - なにわぶし 「 浪花節 」
-
naniwagata - なにわがた 「 難波潟 」
-
naniyori - なにより 「 何より 」
-
naniyue - なにゆえ 「 何故 」
-
nanjaku - なんじゃく 「 軟弱 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
naniwa
* Từ tham khảo/words other:
- naniwabushi - なにわぶし 「 浪花節 」
- naniwagata - なにわがた 「 難波潟 」
- naniyori - なにより 「 何より 」
- naniyue - なにゆえ 「 何故 」
- nanjaku - なんじゃく 「 軟弱 」