Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanasensou
|-AM A CHIẾN TRANH|-|= Cuộc chiến Boer|= Ghi chú: Cuộc chiến Boer (1899 - 1902) giữa những người định cư gốc Hà Lan và đế quốc Đức ở Nam Phi
* Từ tham khảo/words other:
-
nanashi - ななし 「 名無し 」
-
nanatsu - ななつ 「 七つ 」
-
nanban - なんばん 「 南蛮 」
-
nanbanjin - なんばんじん 「 南蛮人 」
-
nanbansen - なんばんせん 「 南蛮船 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanasensou
* Từ tham khảo/words other:
- nanashi - ななし 「 名無し 」
- nanatsu - ななつ 「 七つ 」
- nanban - なんばん 「 南蛮 」
- nanbanjin - なんばんじん 「 南蛮人 」
- nanbansen - なんばんせん 「 南蛮船 」