Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanbansen
|-AM MAN THUYỀN|-|= Từ để chỉ thuyền buôn của người Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha đến Nhật Bản trong khoảng thời gian từ thời Muromachi đến Edo .
* Từ tham khảo/words other:
-
nanbei - なんべい 「 南米 」
-
nanben - なんべん 「 何遍 」
-
nanbetonamuminzokukaihousensen - なんべとなむみんぞくかいほうせんせん 「 南ベトナム民族解放戦線 」
-
nanboku - なんぼく 「 南北 」
-
nanbokuchou - なんぼくちょう 「 南北朝 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanbansen
* Từ tham khảo/words other:
- nanbei - なんべい 「 南米 」
- nanben - なんべん 「 何遍 」
- nanbetonamuminzokukaihousensen - なんべとなむみんぞくかいほうせんせん 「 南ベトナム民族解放戦線 」
- nanboku - なんぼく 「 南北 」
- nanbokuchou - なんぼくちょう 「 南北朝 」