Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
baraniku
|= thịt ba rọi|-|= xương sườn (lợn)|=
* Từ tham khảo/words other:
-
baranitsumitsuke - ばらにつみつけ 「 バラ荷積み付け 」
-
baratsumishouhin - ばらつみしょうひん 「 バラ積商品 」
-
barayusou - ばらゆそう 「 バラ輸送 」
-
bara肉 - ばら肉 「 ばらにく 」
-
bara色 - ばら色 「 ばらいろ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
baraniku
* Từ tham khảo/words other:
- baranitsumitsuke - ばらにつみつけ 「 バラ荷積み付け 」
- baratsumishouhin - ばらつみしょうひん 「 バラ積商品 」
- barayusou - ばらゆそう 「 バラ輸送 」
- bara肉 - ばら肉 「 ばらにく 」
- bara色 - ばら色 「 ばらいろ 」