Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bai菌ga入ru
|-|= bị nhiễm trùng
* Từ tham khảo/words other:
-
bai貝 - ばい貝 「 ばいがい 」
-
bajutsu - ばじゅつ 「 馬術 」
-
baka - ばか 「 馬鹿 」
-
bakageta - ばかげた
-
bakaku - ばかく 「 馬革 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bai菌ga入ru
* Từ tham khảo/words other:
- bai貝 - ばい貝 「 ばいがい 」
- bajutsu - ばじゅつ 「 馬術 」
- baka - ばか 「 馬鹿 」
- bakageta - ばかげた
- bakaku - ばかく 「 馬革 」