Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bajutsu
|-|= mã thuật; thuật cưỡi ngựa|= 3日間の馬術競技会: Hội thi đua ngựa trong 3 ngày.|= 馬術競技の参加者は豊かな国の出身である: Những người tham gia cuộc thi đua ngựa đều xuất thân từ những nước giàu có.
* Từ tham khảo/words other:
-
baka - ばか 「 馬鹿 」
-
bakageta - ばかげた
-
bakaku - ばかく 「 馬革 」
-
bakana - ばかな 「 馬鹿な 」
-
bakanakotowosuru - ばかなことをする 「 馬鹿な事を為る 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bajutsu
* Từ tham khảo/words other:
- baka - ばか 「 馬鹿 」
- bakageta - ばかげた
- bakaku - ばかく 「 馬革 」
- bakana - ばかな 「 馬鹿な 」
- bakanakotowosuru - ばかなことをする 「 馬鹿な事を為る 」