Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
baiuki
|=MAI VŨ KỲ|-|= mùa mưa
* Từ tham khảo/words other:
-
baiyaku - ばいやく 「 売約 」
-
baiyou - ばいよう 「 培養 」
-
baiyoudo - ばいようど 「 培養土 」
-
baiyoueki - ばいようえき 「 培養液 」
-
baiyousuru - ばいようする 「 培養する 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
baiuki
* Từ tham khảo/words other:
- baiyaku - ばいやく 「 売約 」
- baiyou - ばいよう 「 培養 」
- baiyoudo - ばいようど 「 培養土 」
- baiyoueki - ばいようえき 「 培養液 」
- baiyousuru - ばいようする 「 培養する 」