Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
baiyou
|= nuôi dưỡng|-|= sự bồi dưỡng; sự nuôi cấy|=「 培養する 」|=|-|= bồi dưỡng; nuôi cấy; vun trồng
* Từ tham khảo/words other:
-
baiyoudo - ばいようど 「 培養土 」
-
baiyoueki - ばいようえき 「 培養液 」
-
baiyousuru - ばいようする 「 培養する 」
-
baizou - ばいぞう 「 倍増 」
-
bai菌 - ばい菌 「 ばいきん 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
baiyou
* Từ tham khảo/words other:
- baiyoudo - ばいようど 「 培養土 」
- baiyoueki - ばいようえき 「 培養液 」
- baiyousuru - ばいようする 「 培養する 」
- baizou - ばいぞう 「 倍増 」
- bai菌 - ばい菌 「 ばいきん 」