Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
baiojiーzerunenryou
|= Năng lượng diesel sinh học
* Từ tham khảo/words other:
-
baiorinwohiku - ばいおりんをひく 「 バイオリンを弾く 」
-
bairitsu - ばいりつ 「 倍率 」
-
baiseki - ばいせき 「 陪席 」
-
baisenzai - ばいせんざい 「 媒染剤 」
-
baishaku - ばいしゃく 「 媒酌 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
baiojiーzerunenryou
* Từ tham khảo/words other:
- baiorinwohiku - ばいおりんをひく 「 バイオリンを弾く 」
- bairitsu - ばいりつ 「 倍率 」
- baiseki - ばいせき 「 陪席 」
- baisenzai - ばいせんざい 「 媒染剤 」
- baishaku - ばいしゃく 「 媒酌 」