Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashi毛
|-|= ngựa xám; ngựa đốm xám|= 動物園へあし毛を見に行きます: đến vườn thú xem ngựa xám
* Từ tham khảo/words other:
-
ashshuku - あっしゅく 「 圧縮 」
-
ashshukusuru - あっしゅくする 「 圧縮する 」
-
ashshukutennengasu - あっしゅくてんねんがす 「 圧縮天然ガス 」
-
asobi - あそび 「 遊び 」
-
asobiaite - あそびあいて 「 遊び相手 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashi毛
* Từ tham khảo/words other:
- ashshuku - あっしゅく 「 圧縮 」
- ashshukusuru - あっしゅくする 「 圧縮する 」
- ashshukutennengasu - あっしゅくてんねんがす 「 圧縮天然ガス 」
- asobi - あそび 「 遊び 」
- asobiaite - あそびあいて 「 遊び相手 」