Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashshuku
|-|= sự ép; sự nén lại; sự tóm gọn lại; kìm; ghìm|= 音声圧縮: ghìm giọng|= 画像圧縮: nén hình ảnh|= ガス圧縮: nén gas|= けた圧縮: nén số|=「 圧縮する 」|-|= ép; nén lại; tóm gọn lại|= 空気を 〜 して水にする: ép không khí thành nước
* Từ tham khảo/words other:
-
ashshukusuru - あっしゅくする 「 圧縮する 」
-
ashshukutennengasu - あっしゅくてんねんがす 「 圧縮天然ガス 」
-
asobi - あそび 「 遊び 」
-
asobiaite - あそびあいて 「 遊び相手 」
-
asobiba - あそびば 「 遊び場 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashshuku
* Từ tham khảo/words other:
- ashshukusuru - あっしゅくする 「 圧縮する 」
- ashshukutennengasu - あっしゅくてんねんがす 「 圧縮天然ガス 」
- asobi - あそび 「 遊び 」
- asobiaite - あそびあいて 「 遊び相手 」
- asobiba - あそびば 「 遊び場 」