Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aseru
|= sốt ruột|-|=|= vội vàng; hấp tấp|=「 褪せる 」|= phai|-|=|= phai màu; nhạt màu; mất màu; mất bình tĩnh|= あせる気持ちを抑える: kìm lại cơn nóng giận|= あせるのはやめよう、私たちは待ちの戦術をとるべきだ: đừng mất bình tĩnh, chúng ta phải chờ đợi
* Từ tham khảo/words other:
-
asetteirairasuru - あせっていらいらする 「 焦ってイライラする 」
-
asewoderu - あせをでる 「 汗を出る 」
-
asewokaku - あせをかく 「 汗をかく 」
-
ashi - あし 「 脚 」
-
ashiato - あしあと 「 足跡 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aseru
* Từ tham khảo/words other:
- asetteirairasuru - あせっていらいらする 「 焦ってイライラする 」
- asewoderu - あせをでる 「 汗を出る 」
- asewokaku - あせをかく 「 汗をかく 」
- ashi - あし 「 脚 」
- ashiato - あしあと 「 足跡 」