Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
asanagi
|=TRIỀU *|-|= lúc lặng gió trên biển buổi sáng|= Ghi chú: Thời điểm lặng gió trên biển vào khoảng 1 giờ sáng, xảy ra khi gió thổi từ đất liền ra biển bắt đầu đổi chiều.
* Từ tham khảo/words other:
-
asanawa - あさなわ 「 麻縄 」
-
asane - あさね 「 朝寝 」
-
asanebou - あさねぼう 「 朝寝坊 」
-
asani - あさに 「 朝に 」
-
asanoki - あさのき 「 麻の木 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
asanagi
* Từ tham khảo/words other:
- asanawa - あさなわ 「 麻縄 」
- asane - あさね 「 朝寝 」
- asanebou - あさねぼう 「 朝寝坊 」
- asani - あさに 「 朝に 」
- asanoki - あさのき 「 麻の木 」