| asanebou | |-|= dậy muộn (vào buổi sáng)|= 土曜日はたいてい朝寝坊します: ngày thứ bẩy tôi thường dậy muộn|= 朝寝坊の人: người dậy muộn (ngủ nướng)|=「 朝寝坊する 」|-|= dậy muộn (vào buổi sáng)|= 今朝、朝寝坊したので、学校に間に合わなかった。: Vì sáng nay dậy muộn nên tôi đã không kịp đến trường đúng giờ. |
* Từ tham khảo/words other:
- asani - あさに 「 朝に 」
- asanoki - あさのき 「 麻の木 」
- asanuno - あさぬの 「 麻布 」
- asaoki - あさおき 「 朝起き 」
- asaori - あさおり 「 麻織 」