Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
asameshimae
|=TRIỀU PHẠN TIỀN|-|= Trước lúc ăn sáng; giải quyết nhanh gọn; vèo một cái là xong|= こんなものは朝飯前さ: việc như thế này giải quyết vèo một cái là xong|= その島にある車の台数を数えるなんて、朝飯前だ: ô tô có trên đảo đó rất ít, đếm vèo một cái là xong
* Từ tham khảo/words other:
-
asamidori - あさみどり 「 浅緑 」
-
asamiyu - あさみゆ 「 麻実油 」
-
asamoya - あさもや 「 朝靄 」
-
asanaasana - あさなあさな 「 朝な朝な 」
-
asanagi - あさなぎ 「 朝凪 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
asameshimae
* Từ tham khảo/words other:
- asamidori - あさみどり 「 浅緑 」
- asamiyu - あさみゆ 「 麻実油 」
- asamoya - あさもや 「 朝靄 」
- asanaasana - あさなあさな 「 朝な朝な 」
- asanagi - あさなぎ 「 朝凪 」