Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
asakusanori
|=THIỂN THẢO HẢI ĐÀI|-|= tảo biển khô|= Ghi chú: Một loại tảo biển có màu hồng tím nhạt, phơi khô làm thựcphẩm
* Từ tham khảo/words other:
-
asakuzu - あさくず 「 麻屑 」
-
asama - あさま 「 朝間 」
-
asamairi - あさまいり 「 朝参り 」
-
asameshi - あさめし 「 朝飯 」
-
asameshimae - あさめしまえ 「 朝飯前 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
asakusanori
* Từ tham khảo/words other:
- asakuzu - あさくず 「 麻屑 」
- asama - あさま 「 朝間 」
- asamairi - あさまいり 「 朝参り 」
- asameshi - あさめし 「 朝飯 」
- asameshimae - あさめしまえ 「 朝飯前 」